Silver Bar (Silver Bar/vi)

From Terraria Wiki
Jump to navigation Jump to search
Silver Bar
  • ảnh vật phẩm của Silver Barảnh vật phẩm cũ của Silver Bar
  • Silver Bar khi được đặt
Tự động dùng
Stack digit 9.pngStack digit 9.pngStack digit 9.pngStack digit 9.png
Chỉ số
Loại
Đặt được✔️ (rộng 1 × cao 1)
Thời gian sử dụng15 (Rất nhanh)
Độ hiếmRarity level: 0
Bán6 SC
Researchcần có 25

Thỏi Bạc là loại thỏi kim loại ở giai đoạn đầu game, được dùng để làm trang bị cấp độ Bạc là chính. nó có thể được đặt trên mặt đất, như đồ nội thất.

Để chế tạo tất cả vật phẩm cần Thỏi Bạc (loại trừ đạn) cần 151 Phiên bản DesktopPhiên bản MobilePhiên bản Console / 159 Phiên bản Console Hệ máy cũ thỏi; tương đương 604 Phiên bản DesktopPhiên bản MobilePhiên bản Console / 636 Phiên bản Console Hệ máy cũ quặng.

Chế tạo

Công thức

Kết quảNguyên liệuBàn chế tạo
Silver BarSilver BarChlorophyte ExtractinatorChlorophyte Extractinator Conversion(Desktop, Console and Mobile versions)
FurnaceFurnace

Dùng trong công thức

Kết quảNguyên liệuBàn chế tạo
Tungsten BarTungsten BarChlorophyte ExtractinatorChlorophyte Extractinator Conversion(Desktop, Console and Mobile versions)
Sapphire StaffSapphire StaffIron AnvilIron Anvil
hoặc
Lead AnvilLead Anvil
Desktop versionConsole versionMobile version only:
Silver AxeSilver Axe
Old-gen console versionNintendo 3DS version only:
Silver AxeSilver Axe
Silver BowSilver Bow
Silver BroadswordSilver Broadsword
Silver BulletSilver Bullet70
Desktop versionConsole versionMobile version only:
Silver ChainmailSilver Chainmail
Old-gen console versionNintendo 3DS version only:
Silver ChainmailSilver Chainmail
Silver ChandelierSilver Chandelier
Desktop versionConsole versionMobile version only:
Silver GreavesSilver Greaves
Old-gen console versionNintendo 3DS version only:
Silver GreavesSilver Greaves
Desktop versionConsole versionMobile version only:
Silver HammerSilver Hammer
Old-gen console versionNintendo 3DS version only:
Silver HammerSilver Hammer
Desktop versionConsole versionMobile version only:
Silver HelmetSilver Helmet
Old-gen console versionNintendo 3DS version only:
Silver HelmetSilver Helmet
Desktop versionConsole versionMobile version only:
Silver PickaxeSilver Pickaxe
Old-gen console versionNintendo 3DS version only:
Silver PickaxeSilver Pickaxe
Silver ShortswordSilver Shortsword
Old-gen console version only:
Depth MeterDepth Meter
TableTable ChairChair
Silver WatchSilver Watch(Desktop, Console, Old-gen console and Mobile versions)

Xem thêm

Lịch sử

  • Desktop 1.3.0.1: Cập nhật hình ảnh.
  • Desktop 1.2: Có thể đặt được.
  • Desktop-Release: Ra mắt.
Phiên bản Console Phiên bản Console
  • Console-Release: Ra mắt.
Phiên bản Nintendo Switch Phiên bản Nintendo Switch
  • Switch 1.0.711.6: Ra mắt.
  • Mobile-Release: Ra mắt.
Phiên bản Nintendo 3DSPhiên bản Nintendo 3DS
  • 3DS-Release: Ra mắt.